Tài liệu của chương trình bằng tiếng Anh, và dùng một số từ có nghĩa riêng trong ngành. Biết trước chúng giúp bạn đọc hướng dẫn nhanh hơn và không hiểu nhầm yêu cầu.
Về chương trình
Những chữ mô tả cấu trúc chương trình:
Practicum: phần thực hành, gồm dự giờ và dạy thực hành.
Foundation course: khoá nền tảng, phần chung mọi người học đều đi qua.
Specialty course: khoá chuyên sâu, chọn người lớn hoặc người học nhỏ tuổi.
Asynchronous: không đồng bộ, không có buổi học trực tiếp, học lúc nào cũng được.
Instructor-led: có giảng viên hướng dẫn, dù không có giờ lên lớp trực tiếp.
Cohort: một đợt học viên cùng bắt đầu.
Về chứng chỉ
Những chữ nói về giá trị của tấm giấy bạn nhận:
Certificate: giấy chứng nhận đã hoàn thành một chương trình đào tạo.
Certification: chứng nhận đã được đánh giá độc lập theo một chuẩn bên ngoài.
Accreditation: kiểm định chương trình bởi một cơ quan kiểm định.
CEU (continuing education unit): đơn vị giáo dục thường xuyên. TESOL Core được cấp 14 CEU theo trang chính thức.
Về thực hành
Những chữ bạn sẽ gặp trong phần thực hành:
Observation: dự giờ, quan sát người khác dạy.
Supervised practice teaching: dạy thực hành có người giám sát.
Placement: nơi thực hành.
Lesson plan: giáo án.
Mentor hoặc supervisor: người hướng dẫn hoặc giám sát giờ dạy của bạn.
Về người học
Những chữ mô tả người bạn dạy:
Young learners: người học nhỏ tuổi.
Adult learners: người học người lớn.
ESL và EFL: tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai, và như ngoại ngữ.
Proficiency level: trình độ của người học.
Học thuật ngữ thế nào
Đừng học thuộc danh sách. Mỗi khi gặp một chữ trong tài liệu mà bạn không chắc, tra ngay và ghi vào một chỗ. Tới tuần thứ ba, phần lớn những chữ này sẽ thành từ vựng bình thường của bạn.
Những chữ hay gặp trong tin tuyển dụng
Khi đọc tin tuyển dụng sau khi học xong, bạn sẽ gặp thêm vài chữ:
Teaching certificate: chứng chỉ dạy học nói chung, thường hỏi loại và số giờ.
Minimum 120 hours: tối thiểu 120 giờ. Hỏi lại xem họ tính giờ nào.
Observed teaching practice required: yêu cầu có dạy thực hành được quan sát.
Degree required: yêu cầu bằng đại học, một điều kiện riêng ngoài chứng chỉ.
Native or near-native proficiency: trình độ tiếng Anh ngang người bản ngữ hoặc gần như vậy.
Khi gặp chữ không có ở đây
Hỏi thẳng người viết tài liệu hay người tuyển dụng. Trong ngành này, một chữ viết tắt có thể mang nghĩa hơi khác nhau ở hai nơi, và hỏi một câu thì rẻ hơn nhiều so với hiểu nhầm một yêu cầu.
Về cách chấm và hạn nộp
Những chữ bạn sẽ gặp khi đọc quy định chấm:
Pass hoặc fail: đạt hoặc không đạt. Hai khoá online của TESOL Core chấm theo cách này, ngưỡng đạt là 80%.
Submission: bài nộp.
Deadline: hạn nộp.
Extension: gia hạn. Hỏi quy định gia hạn ngay từ đầu, không đợi tới khi cần.
Rubric: bảng tiêu chí chấm, cho biết bài của bạn được nhìn theo những mặt nào.