Khoá CELTA dùng một bộ từ nghề riêng, và giảng viên dùng nó từ ngày đầu. Biết trước những chữ này giúp bạn nghe hiểu phản hồi ngay, thay vì mất nửa buổi để đoán.
Về khoá học
Những chữ dùng để nói về cấu trúc của khoá:
TP (teaching practice): dạy thực hành, giờ bạn đứng lớp và được chấm.
Input session: buổi học lý thuyết với giảng viên.
Feedback: phần nhận xét sau giờ dạy.
Portfolio: hồ sơ toàn bộ bài làm bạn phải giữ và nộp.
Observation: dự giờ giáo viên khác.
Về giáo án
Những chữ bạn viết trong mỗi giáo án:
Aims: mục tiêu của giờ học, gồm mục tiêu chính (main aim) và mục tiêu phụ (subsidiary aim).
Class profile: mô tả lớp.
Anticipated problems and solutions: khó khăn dự đoán và cách xử lý.
Stage: một chặng của giờ học, mỗi chặng có mục đích và thời lượng.
Target language: ngôn ngữ đích, thứ bạn dạy trong một giờ dạy ngôn ngữ.
Về cách dạy
Những chữ giảng viên dùng khi nhận xét giờ dạy:
Lead-in: phần mở đầu để khơi gợi chủ đề và sự quan tâm.
Elicit: gợi mở để học viên tự nói ra thay vì giáo viên nói hộ.
Drill: luyện nhắc lại có kiểm soát, thường để luyện phát âm.
Controlled practice và freer practice: luyện tập có kiểm soát và luyện tập tự do hơn.
Monitor: theo dõi học viên trong lúc họ làm bài.
Error correction: sửa lỗi, ngay tại chỗ hoặc sau hoạt động.
MFP (meaning, form, pronunciation): nghĩa, dạng và phát âm, ba mặt khi làm rõ ngôn ngữ.
Về lời nói trong lớp
Những chữ nói về cách giáo viên và học viên dùng lời:
TTT (teacher talking time): thời gian giáo viên nói.
STT (student talking time): thời gian học viên nói.
CCQ (concept checking question): câu hỏi kiểm tra học viên hiểu nghĩa, loại câu mà chỉ người hiểu mới trả lời đúng.
ICQ (instruction checking question): câu hỏi kiểm tra học viên hiểu việc phải làm.
Grading language: điều chỉnh lời nói của giáo viên theo trình độ lớp.
Về ngôn ngữ và kỹ năng
Những chữ dùng khi phân tích ngôn ngữ và kỹ năng:
Receptive skills: kỹ năng tiếp nhận, đọc và nghe.
Productive skills: kỹ năng sản sinh, nói và viết.
Skimming: đọc lướt để nắm ý chính. Scanning: đọc quét để tìm thông tin cụ thể.
Connected speech: lời nói nối, gồm nối âm, đồng hoá, nuốt âm.
Inductive và deductive: quy nạp, học viên tự rút ra quy tắc; và diễn dịch, quy tắc đưa ra trước.
Học thuật ngữ thế nào
Đừng học thuộc danh sách này. Hãy đánh dấu những chữ bạn nghe trong phản hồi của giảng viên, và mỗi lần nghe một chữ mới thì hỏi ngay. Tới tuần thứ hai, phần lớn những chữ này sẽ thành từ vựng bình thường của bạn.